húng hắng

Học thuật
Thân thiện
húng hắng

Bé gái húng hắng ho một chút trước khi uống nước.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh, từ láy:
    • Tiếng ho nhẹ, thưa thớt kéo dài: Dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành động ho một cách nhẹ nhàng, không liên tục, thường khi bệnh sắp khỏi hoặc mới chớm bệnh.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "húng hắng ho": Cụm từ thường dùng để chỉ việc ho nhẹ thưa.
    • Anh ấy vừa mới húng hắng ho vài tiếng thôi, chưa cần uống thuốc.
  • "còn húng hắng": Diễn tả tình trạng bệnh nhẹ, chỉ còn triệu chứng ho rất ít.
    • Bệnh cảm đã đỡ nhiều, giờ tôi chỉ còn húng hắng.
Biến thể từ gần giống
  • Ho hắng (động từ): Cũng có nghĩa là ho nhẹ vài tiếng, nhưng "húng hắng" mang tính tượng thanh hơn.
  • Đằng hắng (động từ): Hành động tạo ra âm thanhcổ họng để làm sạch hoặc gây sự chú ý, khác với ho do bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Ho nhẹ: Chỉ hành động ho với cường độ yếu.
  • Ho khan nhẹ: Chỉ cơn ho không đờm, âm thanh khô nhẹ.
Thành ngữ liên quan
  • Húng hắng ho hen: Thành ngữ dùng để ám chỉ tình trạng sức khỏe không được tốt, hay những triệu chứng nhỏ như ho, khó thở nhẹ.
    • Người già rồi, sáng nào ngủ dậy cũng húng hắng ho hen.
húng hắng

Bé gái húng hắng ho một chút trước khi uống nước.

  1. ph. Nói ho nhẹ thưa: Chỉ còn húng hắng ho.

Từ chứa "húng hắng"